Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-172.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-585.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-250.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-147.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 22C-108.29 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 81C-263.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-165.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-537.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-205.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49D-012.00 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70C-207.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-152.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30L-547.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-042.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 92C-247.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-173.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70C-204.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-587.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-214.11 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 35C-170.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-403.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-327.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 19C-247.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-292.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-196.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 26C-151.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-249.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-067.76 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-104.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 22C-105.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |