Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-414.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-587.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-541.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-218.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-081.38 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-487.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81A-418.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-262.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 74C-133.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-176.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34A-855.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98C-350.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92C-241.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-413.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-524.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-178.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65D-006.09 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 20C-290.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-720.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-372.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-176.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-726.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82D-007.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 63C-218.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86D-002.83 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 15K-335.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71D-002.33 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 34A-842.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65C-214.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 64C-117.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |