Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-225.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-189.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-293.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 78D-003.29 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 93C-193.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-217.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-357.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-194.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15K-322.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22C-109.25 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-301.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 62A-447.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-314.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-191.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-432.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72D-007.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 29K-215.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-870.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-621.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29D-584.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-745.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51D-987.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-533.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-428.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82A-150.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93C-190.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68C-171.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 47C-374.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-326.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-296.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |