Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-185.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 97D-004.38 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 62C-203.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-169.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 62C-208.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99C-316.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-215.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34A-854.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-294.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-249.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-121.83 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-121.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-156.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-367.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-727.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-325.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-115.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61K-440.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-718.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79A-535.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 77C-251.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-200.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 76C-173.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-210.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-402.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-091.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82A-149.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-482.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-717.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-114.19 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |