Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-116.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-292.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-251.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88C-292.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-374.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26C-153.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65C-225.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-185.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-359.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63D-009.00 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 67A-311.85 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 92C-242.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-411.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36D-023.96 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 20C-295.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-281.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14D-026.09 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 36C-476.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22C-103.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 29D-597.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-286.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-592.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88A-711.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-860.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60C-716.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-106.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 17A-465.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-412.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-793.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-361.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |