Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-105.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-237.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-418.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-985.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-407.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-609.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-463.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-716.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-599.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-646.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-911.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-521.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-296.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-153.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-204.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-227.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 65C-224.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 64C-115.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-492.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67A-307.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-408.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-115.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14A-914.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77C-251.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-331.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23C-083.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-371.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-721.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-199.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-117.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |