Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-332.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-375.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79C-213.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-203.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-721.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-295.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99C-316.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-303.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 95C-084.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30L-460.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-121.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 18C-167.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 47C-356.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-520.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-992.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-105.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-442.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-525.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-077.18 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 38C-216.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17C-202.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-281.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-163.69 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 85A-138.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 88C-285.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51B-709.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 60C-717.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-347.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-345.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36K-077.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |