Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-486.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-310.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-197.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-725.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-110.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-212.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-732.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65D-006.16 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 92C-250.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 12D-004.26 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 26C-156.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 79C-217.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 21C-107.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 70C-204.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-109.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-332.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-154.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 38C-226.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 62C-196.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-535.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-200.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-327.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-511.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-206.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-490.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-491.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-354.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-246.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-726.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |