Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-566.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-665.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-836.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-838.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18A-468.59 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-789.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-568.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-590.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-616.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18A-486.85 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-339.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-367.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-368.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-598.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-456.76 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-938.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-769.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-825.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-981.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-699.97 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-908.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-198.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-802.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-678.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-822.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-861.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-468.09 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-569.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-896.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64A-199.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|