Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-148.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76C-174.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73C-181.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 35C-167.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 28C-112.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 92C-248.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-250.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51D-999.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-290.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 26C-148.59 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-196.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 93C-195.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-202.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-203.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-121.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93C-185.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-405.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-206.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-153.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 35C-168.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 92C-246.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 90C-146.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-507.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82C-091.25 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-402.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 84C-120.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 79C-214.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24D-006.36 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 20C-292.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72D-007.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |