Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-545.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-165.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-290.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-997.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-475.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-475.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-247.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-184.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-538.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-264.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68C-169.65 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 97C-043.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 17A-467.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 85C-081.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-181.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 24C-157.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 77C-249.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-250.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-534.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-157.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 78C-121.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 68C-170.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 72C-230.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69C-100.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-534.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67C-178.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72C-228.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-464.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-807.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 83A-181.85 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |