Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-462.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 23C-084.18 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 35A-442.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 62C-207.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30L-442.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-219.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-295.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-302.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 71C-125.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 15C-468.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-280.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-343.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-354.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-368.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76C-172.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 93C-184.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-294.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27C-070.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-121.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70C-206.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-155.65 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 37C-539.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-248.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-151.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 62C-195.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-506.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-104.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37K-347.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-503.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-213.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |