Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-219.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-243.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-726.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61D-019.00 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 68C-171.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 27C-070.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-726.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-365.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-209.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-201.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 82C-091.22 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 27C-069.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-103.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-358.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-208.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-292.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-484.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-844.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88C-292.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-492.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-504.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-173.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-499.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22C-108.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 70C-207.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-147.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 60C-721.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-107.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79C-219.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 65C-217.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |