Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-211.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-292.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-521.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-813.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-602.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-373.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-361.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-117.71 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79A-527.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36C-473.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-587.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-292.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-520.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12A-248.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47C-356.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94A-105.78 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 22C-104.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 14C-415.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-241.14 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-133.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 12C-134.55 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-993.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-168.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 79C-215.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 88A-731.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83C-127.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 81C-268.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92C-243.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 67A-306.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 79C-215.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |