Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-082.59 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 19C-247.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-247.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 94C-078.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 37C-537.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-727.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-216.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-263.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-193.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-406.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-116.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 62C-207.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 23C-083.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-402.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65C-218.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-081.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-490.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-203.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99C-312.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-315.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-329.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-197.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-212.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73C-181.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 26C-153.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 72C-230.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97C-040.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 98C-344.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-129.56 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |