Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-407.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-167.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61B-041.09 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 43C-296.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51D-990.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-416.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-596.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-217.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-221.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30L-465.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-303.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-219.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-344.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-366.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-425.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-217.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 67C-176.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51D-986.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-603.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74C-134.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-583.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-245.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-423.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-416.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-244.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-173.71 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-406.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-135.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |