Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-207.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-218.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-312.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-533.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-179.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47A-750.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-218.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-218.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-248.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 35A-441.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77C-248.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-494.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-129.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 38C-227.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 24C-156.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 21A-209.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 36K-117.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22C-105.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 35C-164.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 68A-347.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-732.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-923.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12C-134.59 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 18C-162.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-483.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92A-396.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19C-240.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48A-224.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 43C-304.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-327.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |