Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-515.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-462.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-244.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48A-225.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 75A-365.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-995.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-208.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-494.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-411.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-178.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-505.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97D-004.39 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 47C-375.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-246.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99D-020.11 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 65A-483.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93C-187.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 90C-144.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-500.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-504.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18D-011.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 90C-143.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-119.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-175.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 73C-179.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 95D-020.44 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 36C-492.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-121.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-249.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-504.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |