Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-435.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-894.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-218.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-155.98 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99D-021.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 76C-173.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-479.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-516.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-991.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-464.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67A-303.91 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73C-176.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-150.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-469.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-574.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-554.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 22A-255.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-414.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-789.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-748.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79D-007.55 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 61K-439.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-306.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37D-040.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 22D-006.65 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 36K-124.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-300.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-195.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68C-170.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 90C-144.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |