Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-219.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 15K-328.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-724.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-213.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 70C-208.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-362.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73C-178.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 28C-109.56 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88C-293.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-481.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-368.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-165.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-354.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81C-262.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 21C-108.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 63C-216.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 35C-170.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34A-854.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70C-205.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-180.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 76D-008.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 47C-357.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-243.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-718.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-214.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-372.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-249.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 82C-091.26 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 98D-015.16 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 79A-528.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |