Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62D-011.26 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 90C-143.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70C-202.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-479.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 63C-216.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-313.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-218.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 27C-070.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-070.16 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-291.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27C-068.58 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-531.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-315.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-119.85 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 69C-100.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-268.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 27C-067.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 78D-003.35 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 29K-209.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-070.83 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 98C-351.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-492.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 97C-042.33 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-489.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-524.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93C-193.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75C-152.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-726.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-212.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-269.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |