Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-529.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84C-121.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67C-181.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83D-004.85 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30L-181.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-151.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 11C-078.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 65C-217.71 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-292.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-501.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-462.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-432.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-575.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 22D-006.56 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 98C-348.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-375.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-467.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-582.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-287.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-430.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-600.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-995.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-200.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-194.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-357.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-174.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49A-697.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-408.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-301.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |