Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-028.35 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 49A-698.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-371.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-364.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18A-465.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-797.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-369.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-359.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-792.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-407.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-001.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-528.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-744.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-526.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-601.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-756.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-694.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73C-179.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-153.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-367.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-246.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 63C-216.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89A-489.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26C-147.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-403.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-213.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-489.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-537.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-211.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-491.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |