Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-374.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-107.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-295.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-172.11 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-407.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-170.25 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98C-354.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 94C-079.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 62A-447.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 24C-157.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-370.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-292.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-492.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-214.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36C-482.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-201.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-585.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-376.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14A-921.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 62C-210.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-181.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78C-120.98 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-496.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-183.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 62C-207.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-155.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 70C-209.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-083.18 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 94C-079.59 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30L-492.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |