Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-093.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29D-565.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 66C-158.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-313.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-544.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 27C-060.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 75C-142.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29D-567.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-443.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-207.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 88C-264.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-268.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-567.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-382.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-149.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-324.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-438.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 97C-036.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 65C-203.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-569.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 84C-111.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-438.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-262.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-560.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92C-228.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17C-185.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-562.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-125.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 68C-161.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |