Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-024.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-382.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-184.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-565.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 78C-740.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 84C-111.17 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-565.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-427.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-203.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-566.51 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-141.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-378.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 94C-073.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-092.89 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-267.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-476.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-566.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 63C-200.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-543.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-551.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-565.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-485.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-566.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-220.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19C-220.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-483.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-565.26 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-427.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 63C-200.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |