Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-568.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-385.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-201.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29D-566.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-560.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-549.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-675.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-565.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-478.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-162.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-163.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 17C-187.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-175.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51D-918.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-916.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-186.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73C-164.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-177.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |