Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-164.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38C-199.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-201.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78C-740.69 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-238.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68C-161.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-204.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-303.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-148.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 47C-314.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-387.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-317.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-431.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74C-123.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98D-013.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99C-269.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-568.92 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-441.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-225.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-237.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-269.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-477.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-132.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15C-435.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-426.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-436.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-219.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-378.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-270.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |