Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-461.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-473.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63C-216.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-003.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-196.28 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-298.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21C-104.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68C-170.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-488.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-361.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-519.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-366.18 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-268.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-497.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-216.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99D-019.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73C-178.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-669.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48A-226.18 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-239.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90C-141.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-586.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-293.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-492.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-266.08 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-328.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17D-009.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-293.93 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-586.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-219.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|