Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-263.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-263.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-548.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-313.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 84C-111.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-158.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 29D-561.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-076.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 28C-097.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-268.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-234.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-118.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 28C-100.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29D-566.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99D-017.77 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99C-262.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-484.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71C-118.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72C-218.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-426.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-318.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-158.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-305.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-324.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 75C-144.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72C-220.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 90C-134.69 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 38C-200.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86D-002.22 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |