Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-224.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-674.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-016.86 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 20C-263.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-436.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-187.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 95C-077.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-096.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34C-382.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-444.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-445.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-223.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 25C-049.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-049.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 19C-219.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-444.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-478.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-262.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-200.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-187.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-325.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-159.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20C-261.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-313.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-177.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68C-160.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-202.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-381.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-329.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |