Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-312.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-545.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-674.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-385.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-265.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-444.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-312.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-220.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-429.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-283.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-184.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60C-671.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-197.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68C-160.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-298.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-315.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-176.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 12C-120.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86C-183.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-378.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-314.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-487.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-200.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-201.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-109.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18C-146.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-146.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73D-004.79 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 36C-437.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |