Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-487.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36D-022.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36C-441.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-542.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-306.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-488.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 68C-161.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 74C-124.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 65C-200.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-121.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70C-188.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-564.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-562.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14D-024.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-376.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 85C-076.89 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 12C-119.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88C-263.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-234.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 28C-100.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-159.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82C-075.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 63C-201.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-667.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-438.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-560.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 94C-073.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-567.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-095.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 38C-200.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |