Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-132.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-218.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 43C-282.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 34C-384.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-303.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-283.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-307.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-225.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-566.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 75C-145.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-675.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 95C-076.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 35C-152.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 75C-144.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29D-567.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-333.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-182.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 72C-216.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-111.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70C-187.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-444.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-267.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68C-158.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 22C-097.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 77C-236.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29D-567.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-552.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |