Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-382.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-150.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 62C-187.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77C-236.69 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98D-013.86 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 36C-446.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-125.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-185.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-152.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29D-566.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-174.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 64C-108.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 71C-116.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-565.91 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-317.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-546.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 20C-267.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-384.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-201.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-239.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-144.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-327.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-550.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-437.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-567.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-565.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-060.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 12C-118.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86C-186.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 15C-429.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |