Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-178.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 63C-199.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-267.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-385.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-166.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 24C-141.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-227.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-444.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-283.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-260.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-261.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 92C-226.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 94C-072.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 18D-009.88 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-445.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-143.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-228.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-199.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-543.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-486.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-435.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-143.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 73C-165.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98C-315.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-159.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-187.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-304.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |