Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-125.99 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-329.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-187.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-201.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72C-217.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-108.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-120.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20C-266.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-438.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-487.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-226.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-206.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29D-565.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-078.69 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-078.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 18D-009.79 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-440.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28C-097.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-119.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-308.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18D-009.66 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 37C-485.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-124.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-566.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-436.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 76C-159.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 82C-075.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-331.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-551.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |