Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-073.99 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-566.90 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-175.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98D-013.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 37C-485.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-203.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-380.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-110.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-440.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-133.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99C-263.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-157.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-562.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-314.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67C-164.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-379.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-262.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 79C-205.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 75C-145.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-236.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 72C-218.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-263.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-565.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 35C-152.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-480.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-673.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-443.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-384.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-141.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |