Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-096.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-476.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-264.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-279.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 81C-236.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-330.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-444.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-165.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-481.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-201.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77C-236.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 15C-436.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-301.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-200.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15C-437.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-300.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15C-436.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-227.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-264.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-312.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81C-236.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-300.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-201.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89C-307.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-483.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-224.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-235.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-160.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19C-220.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-147.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |