Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-446.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-440.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-161.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-552.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-440.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-142.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-542.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-561.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-387.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-224.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 73C-164.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-174.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-261.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-549.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95C-076.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 88C-265.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-147.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 99C-270.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15D-034.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-434.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-270.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-314.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-183.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-566.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-324.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-152.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-667.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43C-281.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |