Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-158.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 66C-159.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 69C-091.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 43C-281.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-145.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 21C-092.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-676.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-566.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-478.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-220.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-177.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-445.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-219.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23C-077.99 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 95C-075.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69C-090.89 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-267.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-333.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20C-263.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-314.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-546.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-430.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-109.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-204.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17C-185.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-316.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-149.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20C-267.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 35C-148.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |