Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-563.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15D-034.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 69C-092.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-672.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-198.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-216.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-111.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-670.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-265.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-200.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-265.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-485.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-444.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-387.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-299.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-566.26 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-936.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-919.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-933.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |