Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-935.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.37 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35C-151.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 67C-163.99 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 90C-133.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-132.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-152.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 88C-261.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 75C-145.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-333.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-200.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 63C-207.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-168.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-113.96 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37C-506.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-207.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-113.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-344.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-348.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-457.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-193.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 17C-201.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-509.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-510.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-196.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-558.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |