Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-713.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-277.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 78C-742.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47C-345.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 90C-139.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-458.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-127.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17C-200.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-274.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-400.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-139.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 27C-065.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 92C-236.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-235.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-281.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-113.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29D-576.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26C-136.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 27C-063.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 92C-233.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-164.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 78C-741.35 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-205.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-405.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-560.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-562.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 21C-098.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66C-165.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 85C-078.19 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-336.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |