Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-510.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-460.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-275.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-342.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86C-191.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-337.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-183.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51D-969.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-167.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 86C-192.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-181.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-343.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-277.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-347.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-565.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-238.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99C-305.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-099.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-401.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-205.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-149.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 90C-141.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-457.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-276.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-460.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-242.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-460.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-098.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 63C-207.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-284.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |