Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-112.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 43C-289.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-279.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-341.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-403.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-338.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-344.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22C-100.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 63C-208.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-325.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-338.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-503.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-244.69 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-192.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 70C-195.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-209.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 95C-078.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 71C-123.29 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 49C-352.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-571.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 78C-743.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 69C-093.55 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 95C-080.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-394.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-344.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-693.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-456.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 82C-088.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 85C-080.00 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |