Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-391.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-303.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-508.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-982.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-094.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 18C-152.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-158.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-513.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-392.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-395.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-511.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-963.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-706.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-260.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-350.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-223.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-558.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-192.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-564.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-184.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 81C-252.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-572.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-400.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-132.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 23C-080.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-339.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-152.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-350.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-956.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48D-002.26 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |