Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-742.08 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 88C-274.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 85C-078.16 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 18C-156.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 72C-224.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-308.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-078.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-079.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-387.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-158.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-192.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-316.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79C-211.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38C-209.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 48C-099.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-327.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-323.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-163.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-173.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 28C-105.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-210.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 12C-133.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66C-165.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-174.11 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-398.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-167.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99C-304.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-393.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78C-741.41 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 77C-242.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |