Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-212.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-152.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 48C-097.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-214.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77C-246.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-150.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-151.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-508.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-313.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 76C-170.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-344.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-234.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-347.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81C-254.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 78C-742.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47C-346.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-510.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-274.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 79C-211.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 92C-235.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 34C-397.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 75C-148.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89C-325.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 76C-164.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62C-190.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-166.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 74C-129.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 88C-272.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |