Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-348.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-235.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 73C-172.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 63D-008.55 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 34C-391.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-165.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-458.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-460.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-080.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-397.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 21C-098.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12C-133.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 23C-079.63 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 19C-236.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-200.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 70C-193.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-169.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 49C-345.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-235.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-279.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-171.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-208.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-190.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-233.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 95C-080.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-192.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-346.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-223.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-174.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-340.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |